辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "công tác cán bộ" (1件)

công tác cán bộ
日本語 フ人事
マイ単語
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
人事は国家管理の重要な一部です。

swap_horiz 類語検索結果 "công tác cán bộ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "công tác cán bộ" (1件)

Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
人事は国家管理の重要な一部です。